Từ điển HSK / 奖项
奖项
Hán Việt: tưởng hạngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hạng mục giải thưởng, giải thưởng
Tốc độ
Ví dụ
这部电影一举获得了多个重要奖项。
zhè bù diànyǐng yìjǔ huòdé le duō gè zhòngyào jiǎngxiàng.
Bộ phim này một lúc giành được nhiều giải thưởng quan trọng.
Cách viết
奖
项
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 设立奖项 — lập giải thưởng
- 荣获奖项 — giành giải
- 重要奖项 — giải thưởng quan trọng
Từ cùng chữ
奖 tưởngCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.