Từ điển HSK / 奖项

奖项

Hán Việt: tưởng hạngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hạng mục giải thưởng, giải thưởng

Tốc độ

Ví dụ

这部电影一举获得了多个重要奖项

zhè bù diànyǐng yìjǔ huòdé le duō gè zhòngyào jiǎngxiàng.

Bộ phim này một lúc giành được nhiều giải thưởng quan trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 设立奖项lập giải thưởng
  • 荣获奖项giành giải
  • 重要奖项giải thưởng quan trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK