Từ điển HSK / 强项
强项
Hán Việt: cường hạngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
điểm mạnh; sở trường; thế mạnh
Tốc độ
Ví dụ
他的强项是数学。
tā de qiángxiàng shì shùxué.
Thế mạnh của anh ấy là môn toán.
Cách viết
强
项
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 技术强项 — thế mạnh kỹ thuật
- 发挥强项 — phát huy thế mạnh
- 传统强项 — thế mạnh truyền thống
Từ cùng chữ
强 cườngCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.