Từ điển HSK / 获奖
获奖
Hán Việt: hoạch tưởngđộng từHSK 3.0 cấp 4
đoạt giải, được trao thưởng
Tốc độ
Ví dụ
她的小说获奖了。
tā de xiǎoshuō huòjiǎng le.
Tiểu thuyết của cô ấy đã đoạt giải.
Cách viết
获
奖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 获奖作品 — tác phẩm đoạt giải
- 多次获奖 — nhiều lần đoạt giải
- 获奖感言 — cảm tưởng khi nhận giải
Từ cùng chữ
获 hoạch
- 获得huòdéđạt được, giành được, nhận được
- 获取huòqǔthu thập, lấy được, giành lấy (thường dùng cho thông tin, lợi ích)
- 收获shōuhuòthu hoạch; gặt hái; thành quả; điều thu được
- 捕获bǔhuòbắt được, tóm được, thu được (kẻ địch, con mồi, tín hiệu)
- 查获cháhuòđiều tra bắt được; tra xét thu giữ
- 俘获fúhuòbắt sống, bắt được (quân địch và thu vũ khí); ví chinh phục, làm rung động
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.