Từ điển HSK / 捕获

捕获

Hán Việt: bộ hoạchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bắt được, tóm được, thu được (kẻ địch, con mồi, tín hiệu)

Tốc độ

Ví dụ

警方成功捕获了那名逃犯。

jǐngfāng chénggōng bǔhuò le nà míng táofàn.

Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm bỏ trốn.

Cách viết

捕
获

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 捕获猎物 — bắt con mồi
  • 捕获逃犯 — tóm tội phạm
  • 捕获目标 — bắt được mục tiêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK