Từ điển HSK / 俘获

俘获

Hán Việt: phu hoạchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bắt sống, bắt được (quân địch và thu vũ khí); ví chinh phục, làm rung động

Tốc độ

Ví dụ

部队俘获了大批敌军和武器。

bùduì fúhuòle dàpī díjūn hé wǔqì.

Bộ đội đã bắt sống nhiều quân địch và thu giữ vũ khí.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 俘获敌军bắt sống quân địch
  • 俘获人心chinh phục lòng người
  • 俘获bị bắt sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK