Từ điển HSK / 收获
收获
Hán Việt: ✓ thu hoạchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
thu hoạch; gặt hái; thành quả; điều thu được
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thu hoạch; gặt hái
秋天到了,农民开始收获稻谷。
qiūtiān dào le, nóngmín kāishǐ shōuhuò dàogǔ.
Mùa thu đến rồi, nông dân bắt đầu thu hoạch lúa.
名
thành quả; điều thu được
这次旅行让我有很大的收获。
zhè cì lǚxíng ràng wǒ yǒu hěn dà de shōuhuò.
Chuyến đi này khiến tôi thu được rất nhiều điều.
Cách viết
收
获
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收获粮食 — thu hoạch lương thực
- 很有收获 — rất có thu hoạch
- 学习收获 — thu hoạch trong học tập
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
获 hoạch
- 获得huòdéđạt được, giành được, nhận được
- 获奖huòjiǎngđoạt giải, được trao thưởng
- 获取huòqǔthu thập, lấy được, giành lấy (thường dùng cho thông tin, lợi ích)
- 捕获bǔhuòbắt được, tóm được, thu được (kẻ địch, con mồi, tín hiệu)
- 查获cháhuòđiều tra bắt được; tra xét thu giữ
- 俘获fúhuòbắt sống, bắt được (quân địch và thu vũ khí); ví chinh phục, làm rung động
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.