Từ điển HSK / 获取
获取
Hán Việt: hoạch thủđộng từHSK 3.0 cấp 4
thu thập, lấy được, giành lấy (thường dùng cho thông tin, lợi ích)
Tốc độ
Ví dụ
我们可以从网上获取很多信息。
wǒmen kěyǐ cóng wǎngshàng huòqǔ hěn duō xìnxī.
Chúng ta có thể lấy được nhiều thông tin từ trên mạng.
Cách viết
获
取
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 获取信息 — lấy thông tin
- 获取知识 — thu nhận kiến thức
- 获取利益 — thu lợi ích
Từ cùng chữ
获 hoạch
- 获得huòdéđạt được, giành được, nhận được
- 获奖huòjiǎngđoạt giải, được trao thưởng
- 收获shōuhuòthu hoạch; gặt hái; thành quả; điều thu được
- 捕获bǔhuòbắt được, tóm được, thu được (kẻ địch, con mồi, tín hiệu)
- 查获cháhuòđiều tra bắt được; tra xét thu giữ
- 俘获fúhuòbắt sống, bắt được (quân địch và thu vũ khí); ví chinh phục, làm rung động
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.