Từ điển HSK / 录取

录取

Hán Việt: lục thủđộng từHSK 3.0 cấp 5

tuyển, nhận vào, trúng tuyển

Tốc độ

Ví dụ

他被一所有名的大学录取了。

tā bèi yì suǒ yǒumíng de dàxué lùqǔ le.

Anh ấy được một trường đại học nổi tiếng nhận vào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 录取được nhận vào
  • 录取通知书giấy báo trúng tuyển
  • 录取分数điểm trúng tuyển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK