Cây Hán Việt / 录
录
lùHán Việt: lụcHSK 5
ghi, thu (âm thanh/hình ảnh); ghi chép
Trang chữ 录 →12 từ ghép chứa 录 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 录
lùHán Việt: lụcHSK 5
ghi, thu (âm thanh/hình ảnh); ghi chép
Trang chữ 录 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.