Từ điển HSK / 回忆录

回忆录

Hán Việt: hồi ức lụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hồi ký; tập hồi ký

Tốc độ

Ví dụ

这位将军晚年写了一部回忆录。

zhè wèi jiāngjūn wǎnnián xiě le yí bù huíyìlù.

Vị tướng này lúc cuối đời đã viết một cuốn hồi ký.

Cách viết

回
忆
录

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 撰写回忆录 — viết hồi ký
  • 一部回忆录 — một cuốn hồi ký
  • 出版回忆录 — xuất bản hồi ký

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK