Từ điển HSK / 记忆犹新

记忆犹新

Hán Việt: ký ức do tânthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

ký ức còn tươi mới, nhớ như in, nhớ rõ mồn một

Tốc độ

Ví dụ

那次旅行至今让我记忆犹新。

nà cì lǚxíng zhìjīn ràng wǒ jìyì yóu xīn.

Chuyến đi ấy đến giờ vẫn khiến tôi nhớ như in.

Cách viết

记
忆
犹
新

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 至今记忆犹新 — đến nay vẫn nhớ như in
  • 令人记忆犹新 — khiến người ta nhớ mãi
  • 往事记忆犹新 — chuyện xưa nhớ rõ mồn một

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK