Từ điển HSK / 忘记
忘记
Hán Việt: vong kýđộng từHSK 3.0 cấp 3
quên
Tốc độ
Ví dụ
我忘记了他的电话号码。
wǒ wàngjì le tā de diànhuà hàomǎ.
Tôi quên mất số điện thoại của anh ấy.
Cách viết
忘
记
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 忘记名字 — quên tên
- 别忘记 — đừng quên
- 忘记带 — quên mang
Từ cùng chữ
忘 vongCả họ 7 từ →
- 难忘nánwàngkhó quên; không thể nào quên
- 遗忘yíwànglãng quên, quên đi (không còn nhớ)
- 备忘录bèiwànglùbản ghi nhớ; biên bản ghi nhớ (ngoại giao)
- 废寝忘食fèiqǐn-wàngshíquên ăn quên ngủ (miệt mài, chuyên tâm)
- 见利忘义jiànlì-wàngyìthấy lợi quên nghĩa; tham lợi mà bỏ đạo nghĩa
- 念念不忘niànniàn-búwàngnhớ mãi không quên; canh cánh trong lòng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.