Từ điển HSK / 念念不忘

念念不忘

Hán Việt: niệm niệm bất vongthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

nhớ mãi không quên; canh cánh trong lòng

Tốc độ

Ví dụ

他对故乡的一草一木念念不忘

tā duì gùxiāng de yìcǎo-yímù niànniàn-búwàng.

Anh ấy nhớ mãi không quên từng ngọn cỏ nhành cây của quê hương.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 令人念念不忘khiến người ta nhớ mãi
  • 念念不忘的往事chuyện xưa nhớ mãi
  • 对她念念不忘nhớ cô ấy khôn nguôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK