Từ điển HSK / 概念
概念
Hán Việt: khái niệmdanh từHSK 3.0 cấp 5
khái niệm
Tốc độ
Ví dụ
这个数学概念有点难理解。
zhège shùxué gàiniàn yǒudiǎn nán lǐjiě.
Khái niệm toán học này hơi khó hiểu.
Cách viết
概
念
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 基本概念 — khái niệm cơ bản
- 抽象概念 — khái niệm trừu tượng
- 概念清楚 — khái niệm rõ ràng
Từ cùng chữ
概 kháiCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.