Từ điển HSK / 概括

概括

Hán Việt: ✓ khái quátđộng từ, tính từHSK 5

khái quát, tóm lược; khái quát, tổng quát, sơ lược

Nghĩa theo từ loại

动

khái quát, tóm lược

请你概括一下这篇文章的主要内容。

qǐng nǐ gàikuò yíxià zhè piān wénzhāng de zhǔyào nèiróng.

Bạn hãy khái quát nội dung chính của bài viết này.

形

khái quát, tổng quát, sơ lược

他的介绍很概括,不够详细。

tā de jièshào hěn gàikuò, búgòu xiángxì.

Phần giới thiệu của anh ấy rất khái quát, chưa đủ chi tiết.

Cách viết

概
括

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 概括内容 — khái quát nội dung
  • 简单概括 — khái quát ngắn gọn
  • 概括能力 — khả năng khái quát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK