Từ điển HSK / 理念
理念
Hán Việt: ✓ lý niệmdanh từHSK 3.0 cấp 6
lý niệm, quan niệm, tư tưởng chỉ đạo
Tốc độ
Ví dụ
这家公司的服务理念是顾客至上。
zhè jiā gōngsī de fúwù lǐniàn shì gùkè zhìshàng.
Triết lý phục vụ của công ty này là khách hàng trên hết.
Cách viết
理
念
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 教育理念 — lý niệm giáo dục
- 经营理念 — triết lý kinh doanh
- 全新理念 — quan niệm hoàn toàn mới
Từ cùng chữ
理 lýCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.