Từ điển HSK / 办理
办理
Hán Việt: biện lýđộng từHSK 3.0 cấp 4
làm; xử lý; giải quyết (thủ tục)
Tốc độ
Ví dụ
我去银行办理手续。
wǒ qù yínháng bànlǐ shǒuxù.
Tôi đến ngân hàng làm thủ tục.
Cách viết
办
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办理手续 — làm thủ tục
- 办理签证 — làm visa
- 办理业务 — xử lý nghiệp vụ
Từ cùng chữ
办 biệnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.