Từ điển HSK / 办理

办理

Hán Việt: biện lýđộng từHSK 3.0 cấp 4

làm; xử lý; giải quyết (thủ tục)

Tốc độ

Ví dụ

我去银行办理手续。

wǒ qù yínháng bànlǐ shǒuxù.

Tôi đến ngân hàng làm thủ tục.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 办理手续làm thủ tục
  • 办理签证làm visa
  • 办理业务xử lý nghiệp vụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK