Từ điển HSK / 遗忘
遗忘
Hán Việt: di vongđộng từHSK 7–9
lãng quên, quên đi (không còn nhớ)
Ví dụ
那段往事已被人们渐渐遗忘。
nà duàn wǎngshì yǐ bèi rénmen jiànjiàn yíwàng.
Chuyện xưa ấy đã dần bị người ta lãng quên.
Cách viết
遗
忘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 被人遗忘 — bị người ta lãng quên
- 遗忘角落 — góc bị lãng quên
- 渐渐遗忘 — dần dần quên đi
Từ cùng chữ
遗 di
- 遗憾yíhàndi hámđiều đáng tiếc; sự tiếc nuối; tiếc nuối; đáng tiếc
- 遗产yíchǎn✓ di sảndi sản (tài sản thừa kế); di sản (văn hóa, lịch sử)
- 遗传yíchuán✓ di truyềndi truyền (truyền tính trạng cho đời sau); sự di truyền, tính di truyền
- 遗址yízhǐ✓ di chỉdi chỉ, tàn tích, phế tích
- 遗留yíliúdi lưuđể lại, còn tồn đọng (vấn đề, sự việc từ trước)
- 遗漏yílòudi lậubỏ sót, để lọt, thiếu sót
忘 vongCả họ 7 từ →
- 忘记wàngjìvong kýquên
- 难忘nánwàngnan vongkhó quên; không thể nào quên
- 备忘录bèiwànglùbị vong lụcbản ghi nhớ; biên bản ghi nhớ (ngoại giao)
- 废寝忘食fèiqǐn-wàngshíphế tẩm vong thựcquên ăn quên ngủ (miệt mài, chuyên tâm)
- 见利忘义jiànlì-wàngyìkiến lợi vong nghĩathấy lợi quên nghĩa; tham lợi mà bỏ đạo nghĩa
- 念念不忘niànniàn-búwàngniệm niệm bất vongnhớ mãi không quên; canh cánh trong lòng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.