Từ điển HSK / 遗忘

遗忘

Hán Việt: di vongđộng từHSK 7–9

lãng quên, quên đi (không còn nhớ)

Ví dụ

那段往事已被人们渐渐遗忘。

nà duàn wǎngshì yǐ bèi rénmen jiànjiàn yíwàng.

Chuyện xưa ấy đã dần bị người ta lãng quên.

Cách viết

遗
忘

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 被人遗忘 — bị người ta lãng quên
  • 遗忘角落 — góc bị lãng quên
  • 渐渐遗忘 — dần dần quên đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK