Từ điển HSK / 遗产
遗产
Hán Việt: ✓ di sảndanh từHSK 3.0 cấp 6
di sản (tài sản thừa kế); di sản (văn hóa, lịch sử)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
di sản (tài sản thừa kế)
他继承了父亲的一大笔遗产。
tā jìchéng le fùqīn de yī dà bǐ yíchǎn.
Anh ấy thừa kế một khoản di sản lớn từ cha.
di sản (văn hóa, lịch sử)
长城是宝贵的文化遗产。
chángchéng shì bǎoguì de wénhuà yíchǎn.
Vạn Lý Trường Thành là di sản văn hóa quý báu.
Cách viết
遗
产
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 继承遗产 — thừa kế di sản
- 文化遗产 — di sản văn hóa
- 世界遗产 — di sản thế giới
Từ cùng chữ
遗 di
- 遗憾yíhànđiều đáng tiếc; sự tiếc nuối; tiếc nuối; đáng tiếc
- 遗传yíchuándi truyền (truyền tính trạng cho đời sau); sự di truyền, tính di truyền
- 遗址yízhǐdi chỉ, tàn tích, phế tích
- 遗留yíliúđể lại, còn tồn đọng (vấn đề, sự việc từ trước)
- 遗漏yílòubỏ sót, để lọt, thiếu sót
- 遗弃yíqìruồng bỏ, vứt bỏ (người hoặc vật mà mình có trách nhiệm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.