Từ điển HSK / 遗留
遗留
Hán Việt: di lưuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
để lại, còn tồn đọng (vấn đề, sự việc từ trước)
Tốc độ
Ví dụ
这是历史遗留下来的问题。
zhè shì lìshǐ yíliú xiàlái de wèntí.
Đây là vấn đề do lịch sử để lại.
Cách viết
遗
留
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 历史遗留问题 — vấn đề lịch sử để lại
- 遗留下来 — còn tồn đọng
- 遗留隐患 — để lại hiểm họa
Từ cùng chữ
遗 di
- 遗憾yíhànđiều đáng tiếc; sự tiếc nuối; tiếc nuối; đáng tiếc
- 遗产yíchǎndi sản (tài sản thừa kế); di sản (văn hóa, lịch sử)
- 遗传yíchuándi truyền (truyền tính trạng cho đời sau); sự di truyền, tính di truyền
- 遗址yízhǐdi chỉ, tàn tích, phế tích
- 遗漏yílòubỏ sót, để lọt, thiếu sót
- 遗弃yíqìruồng bỏ, vứt bỏ (người hoặc vật mà mình có trách nhiệm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.