Từ điển HSK / 留学生

留学生

Hán Việt: lưu học sinhdanh từHSK 3

du học sinh; sinh viên du học

Ví dụ

我们班有很多留学生。

wǒmen bān yǒu hěn duō liúxuéshēng.

Lớp chúng tôi có rất nhiều du học sinh.

Cách viết

留
学
生

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外国留学生 — du học sinh nước ngoài
  • 留学生宿舍 — ký túc xá du học sinh
  • 一名留学生 — một du học sinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK