Từ điển HSK / 留学生
留学生
Hán Việt: lưu học sinhdanh từHSK 3
du học sinh; sinh viên du học
Ví dụ
我们班有很多留学生。
wǒmen bān yǒu hěn duō liúxuéshēng.
Lớp chúng tôi có rất nhiều du học sinh.
Cách viết
留
学
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外国留学生 — du học sinh nước ngoài
- 留学生宿舍 — ký túc xá du học sinh
- 一名留学生 — một du học sinh
Từ cùng chữ
留 lưuCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.