Từ điển HSK / 留学

留学

Hán Việt: lưu họcđộng từHSK 3.0 cấp 3

du học; học ở nước ngoài

Tốc độ

Ví dụ

他打算去中国留学。

tā dǎsuàn qù zhōngguó liúxué.

Anh ấy dự định đi Trung Quốc du học.

Cách viết

留
学

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出国留学 — ra nước ngoài du học
  • 想去留学 — muốn đi du học
  • 留学经历 — kinh nghiệm du học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK