Từ điển HSK / 留学
留学
Hán Việt: lưu họcđộng từHSK 3.0 cấp 3
du học; học ở nước ngoài
Tốc độ
Ví dụ
他打算去中国留学。
tā dǎsuàn qù zhōngguó liúxué.
Anh ấy dự định đi Trung Quốc du học.
Cách viết
留
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出国留学 — ra nước ngoài du học
- 想去留学 — muốn đi du học
- 留学经历 — kinh nghiệm du học
Từ cùng chữ
留 lưuCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.