Từ điển HSK / 留下
留下
Hán Việt: lưu hạđộng từHSK 3.0 cấp 4
ở lại; để lại, giữ lại
Tốc độ
Ví dụ
这件事给我留下了深刻的印象。
zhè jiàn shì gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
Việc này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
Cách viết
留
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 留下地址 — để lại địa chỉ
- 留下印象 — để lại ấn tượng
- 把他留下 — giữ anh ấy lại
Từ cùng chữ
留 lưuCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.