Cây Hán Việt / 留

留

liúHán Việt: lưucấp 4

ở lại; giữ lại, để lại

Trang chữ 留 →

19 từ ghép chứa 留 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.