Từ điển HSK / 滞留

滞留

Hán Việt: trệ lưuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

mắc kẹt; lưu lại; bị giữ lại (không đi được)

Tốc độ

Ví dụ

大雪导致上千名旅客滞留机场。

dàxuě dǎozhì shàng qiān míng lǚkè zhìliú jīchǎng.

Tuyết lớn khiến hàng nghìn hành khách mắc kẹt ở sân bay.

Cách viết

滞
留

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 滞留机场 — mắc kẹt ở sân bay
  • 大量滞留 — tồn đọng số lượng lớn
  • 滞留海外 — kẹt lại nước ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK