Từ điển HSK / 滞后

滞后

Hán Việt: trệ hậuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tụt hậu; chậm hơn; lạc hậu so với (phát triển sau)

Tốc độ

Ví dụ

相关法规的制定明显滞后于技术的发展。

xiāngguān fǎguī de zhìdìng míngxiǎn zhìhòu yú jìshù de fāzhǎn.

Việc xây dựng các quy định liên quan rõ ràng tụt hậu so với sự phát triển của công nghệ.

Cách viết

滞
后

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 明显滞后 — tụt hậu rõ rệt
  • 滞后于 — chậm hơn so với
  • 观念滞后 — quan niệm lạc hậu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK