Từ điển HSK / 停滞

停滞

Hán Việt: ✓ đình trệđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đình trệ, ngưng trệ, chững lại (không tiến triển)

Tốc độ

Ví dụ

由于资金短缺,工程一度停滞。

yóuyú zījīn duǎnquē, gōngchéng yídù tíngzhì.

Do thiếu vốn, công trình có lúc bị đình trệ.

Cách viết

停
滞

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 停滞不前 — giậm chân tại chỗ
  • 经济停滞 — kinh tế trì trệ
  • 增长停滞 — tăng trưởng chững lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK