Từ điển HSK / 停车
停车
Hán Việt: đình xađộng từHSK 3.0 cấp 4
đỗ xe; dừng xe
Tốc độ
Ví dụ
这里不能停车。
zhèlǐ bùnéng tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
Cách viết
停
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 停车场 — bãi đỗ xe
- 不能停车 — không được đỗ xe
- 停车交费 — đỗ xe trả phí
Từ cùng chữ
停 đìnhCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.