Từ điển HSK / 停顿
停顿
Hán Việt: đình đốnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
tạm dừng, ngừng lại (giữa chừng); chỗ ngắt, quãng nghỉ (trong lời nói, câu văn)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tạm dừng, ngừng lại (giữa chừng)
他讲到一半突然停顿了下来。
tā jiǎng dào yíbàn tūrán tíngdùn le xiàlái.
Nói được nửa chừng anh ấy bỗng ngừng lại.
名
chỗ ngắt, quãng nghỉ (trong lời nói, câu văn)
这句话中间有一个短暂的停顿。
zhè jù huà zhōngjiān yǒu yí gè duǎnzàn de tíngdùn.
Giữa câu này có một quãng ngắt ngắn.
Cách viết
停
顿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 稍作停顿 — dừng lại đôi chút
- 工作停顿 — công việc ngưng trệ
- 语气停顿 — chỗ ngắt giọng
Từ cùng chữ
停 đìnhCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.