Từ điển HSK / 整顿
整顿
Hán Việt: ✓ chỉnh đốnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chỉnh đốn, chấn chỉnh, sắp xếp lại cho có trật tự
Tốc độ
Ví dụ
公司决定整顿内部管理制度。
gōngsī juédìng zhěngdùn nèibù guǎnlǐ zhìdù.
Công ty quyết định chỉnh đốn chế độ quản lý nội bộ.
Cách viết
整
顿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 整顿纪律 — chấn chỉnh kỷ luật
- 整顿市场 — chỉnh đốn thị trường
- 整顿作风 — chỉnh đốn tác phong
Từ cùng chữ
整 chỉnhCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.