Từ điển HSK / 抑扬顿挫
抑扬顿挫
Hán Việt: ức dương đốn toảthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
trầm bổng nhịp nhàng, giọng lên xuống ngừng nghỉ giàu tiết tấu
Tốc độ
Ví dụ
他朗诵得抑扬顿挫,十分动听。
tā lǎngsòng de yìyáng-dùncuò, shífēn dòngtīng.
Anh ấy ngâm đọc trầm bổng nhịp nhàng, rất cuốn hút.
Cách viết
抑
扬
顿
挫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抑扬顿挫的语调 — giọng trầm bổng
- 读得抑扬顿挫 — đọc trầm bổng nhịp nhàng
- 富有抑扬顿挫 — giàu tiết tấu
Từ cùng chữ
抑 ức
扬 dươngCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.