Từ điển HSK / 飘扬

飘扬

Hán Việt: phiêu dươngđộng từHSK 7–9

tung bay; phấp phới (cờ, tóc trong gió)

Ví dụ

五星红旗在广场上迎风飘扬。

wǔxīng hóngqí zài guǎngchǎng shàng yíngfēng piāoyáng.

Lá cờ đỏ năm sao phấp phới trong gió trên quảng trường.

Cách viết

飘
扬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 迎风飘扬 — phấp phới trong gió
  • 旗帜飘扬 — cờ tung bay
  • 随风飘扬 — bay theo gió

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK