Từ điển HSK / 飘扬
飘扬
Hán Việt: phiêu dươngđộng từHSK 7–9
tung bay; phấp phới (cờ, tóc trong gió)
Ví dụ
五星红旗在广场上迎风飘扬。
wǔxīng hóngqí zài guǎngchǎng shàng yíngfēng piāoyáng.
Lá cờ đỏ năm sao phấp phới trong gió trên quảng trường.
Cách viết
飘
扬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迎风飘扬 — phấp phới trong gió
- 旗帜飘扬 — cờ tung bay
- 随风飘扬 — bay theo gió
Từ cùng chữ
扬 dươngCả họ 11 từ →
- 表扬biǎoyáng✓ biểu dươngkhen ngợi; biểu dương
- 发扬fāyángphát dươngphát huy; phát triển, làm rạng rỡ (truyền thống, tinh thần)
- 弘扬hóngyánghoằng dươngphát huy, phát dương (tinh thần, văn hóa)
- 宣扬xuānyángtuyên dươngtuyên truyền; quảng bá; rêu rao rộng rãi
- 赞扬zànyángtán dươngbiểu dương; ca ngợi; tuyên dương
- 张扬zhāngyángtrương dươngphô trương, làm rùm beng, loan truyền (điều lẽ ra nên giữ kín); khoa trương, phô trương, thích thể hiện (tính cách, phong cách bộc lộ rõ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.