Từ điển HSK / 张扬

张扬

Hán Việt: trương dươngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

phô trương, làm rùm beng, loan truyền (điều lẽ ra nên giữ kín); khoa trương, phô trương, thích thể hiện (tính cách, phong cách bộc lộ rõ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phô trương, làm rùm beng, loan truyền (điều lẽ ra nên giữ kín)

这件事你先别到处张扬

zhè jiàn shì nǐ xiān bié dàochù zhāngyáng.

Chuyện này bạn tạm thời đừng đi loan truyền khắp nơi.

khoa trương, phô trương, thích thể hiện (tính cách, phong cách bộc lộ rõ)

他性格张扬,喜欢成为众人的焦点。

tā xìnggé zhāngyáng, xǐhuān chéngwéi zhòngrén de jiāodiǎn.

Anh ấy tính cách phô trương, thích trở thành tâm điểm của mọi người.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大肆张扬khoa trương ầm ĩ
  • 高调张扬phô trương lộ liễu
  • 个性张扬cá tính nổi bật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK