Từ điển HSK / 张扬
张扬
Hán Việt: trương dươngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
phô trương, làm rùm beng, loan truyền (điều lẽ ra nên giữ kín); khoa trương, phô trương, thích thể hiện (tính cách, phong cách bộc lộ rõ)
Nghĩa theo từ loại
动
phô trương, làm rùm beng, loan truyền (điều lẽ ra nên giữ kín)
这件事你先别到处张扬。
zhè jiàn shì nǐ xiān bié dàochù zhāngyáng.
Chuyện này bạn tạm thời đừng đi loan truyền khắp nơi.
形
khoa trương, phô trương, thích thể hiện (tính cách, phong cách bộc lộ rõ)
他性格张扬,喜欢成为众人的焦点。
tā xìnggé zhāngyáng, xǐhuān chéngwéi zhòngrén de jiāodiǎn.
Anh ấy tính cách phô trương, thích trở thành tâm điểm của mọi người.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大肆张扬 — khoa trương ầm ĩ
- 高调张扬 — phô trương lộ liễu
- 个性张扬 — cá tính nổi bật
Từ cùng chữ
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
扬 dươngCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.