Từ điển HSK / 弘扬
弘扬
Hán Việt: hoằng dươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phát huy, phát dương (tinh thần, văn hóa)
Tốc độ
Ví dụ
我们要努力弘扬优秀的传统文化。
wǒmen yào nǔlì hóngyáng yōuxiù de chuántǒng wénhuà.
Chúng ta phải nỗ lực phát huy nền văn hóa truyền thống tốt đẹp.
Cách viết
弘
扬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 弘扬文化 — phát huy văn hóa
- 弘扬正气 — phát huy chính khí
- 弘扬精神 — phát huy tinh thần
Từ cùng chữ
扬 dươngCả họ 11 từ →
- 表扬biǎoyángkhen ngợi; biểu dương
- 发扬fāyángphát huy; phát triển, làm rạng rỡ (truyền thống, tinh thần)
- 飘扬piāoyángtung bay; phấp phới (cờ, tóc trong gió)
- 宣扬xuānyángtuyên truyền; quảng bá; rêu rao rộng rãi
- 赞扬zànyángbiểu dương; ca ngợi; tuyên dương
- 张扬zhāngyángphô trương, làm rùm beng, loan truyền (điều lẽ ra nên giữ kín); khoa trương, phô trương, thích thể hiện (tính cách, phong cách bộc lộ rõ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.