Từ điển HSK / 赞扬
赞扬
Hán Việt: tán dươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
biểu dương; ca ngợi; tuyên dương
Tốc độ
Ví dụ
报纸赞扬了这位医生的奉献精神。
bàozhǐ zànyáng le zhè wèi yīshēng de fèngxiàn jīngshén.
Báo chí ca ngợi tinh thần cống hiến của vị bác sĩ này.
Cách viết
赞
扬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高度赞扬 — ca ngợi hết mực
- 赞扬先进事迹 — biểu dương tấm gương tiên tiến
- 受到赞扬 — được biểu dương
Từ cùng chữ
赞 tán
扬 dươngCả họ 11 từ →
- 表扬biǎoyángkhen ngợi; biểu dương
- 发扬fāyángphát huy; phát triển, làm rạng rỡ (truyền thống, tinh thần)
- 弘扬hóngyángphát huy, phát dương (tinh thần, văn hóa)
- 飘扬piāoyángtung bay; phấp phới (cờ, tóc trong gió)
- 宣扬xuānyángtuyên truyền; quảng bá; rêu rao rộng rãi
- 张扬zhāngyángphô trương, làm rùm beng, loan truyền (điều lẽ ra nên giữ kín); khoa trương, phô trương, thích thể hiện (tính cách, phong cách bộc lộ rõ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.