Cây Hán Việt / 扬

扬

yángHán Việt: dươngHSK 7–9

giương lên; ngẩng cao, vung, phất; truyền bá; nêu cao, biểu dương

Trang chữ 扬 →

11 từ ghép chứa 扬 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.