Từ điển HSK / 扬

扬

Hán Việt: dươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giương lên; ngẩng cao, vung, phất; truyền bá; nêu cao, biểu dương

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

giương lên; ngẩng cao, vung, phất

他扬起手向远方的朋友挥别。

tā yáng qǐ shǒu xiàng yuǎnfāng de péngyǒu huībié.

Anh ấy giơ tay vẫy chào tạm biệt người bạn phương xa.

truyền bá; nêu cao, biểu dương

他一心想扬名天下。

tā yìxīn xiǎng yángmíng tiānxià.

Anh ấy một lòng muốn nổi danh khắp thiên hạ.

Cách viết

扬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 扬起头 — ngẩng đầu lên
  • 扬名四海 — nổi danh khắp nơi
  • 扬帆起航 — giương buồm ra khơi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK