Từ điển HSK / 宣扬
宣扬
Hán Việt: tuyên dươngđộng từHSK 7–9
tuyên truyền; quảng bá; rêu rao rộng rãi
Ví dụ
媒体大力宣扬这种助人为乐的精神。
méitǐ dàlì xuānyáng zhè zhǒng zhùrén-wéilè de jīngshén.
Truyền thông ra sức tuyên truyền tinh thần giúp người làm vui này.
Cách viết
宣
扬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大肆宣扬 — rêu rao ầm ĩ
- 宣扬正气 — đề cao chính khí
- 到处宣扬 — quảng bá khắp nơi
Từ cùng chữ
宣 tuyên
- 宣布xuānbù✓ tuyên bốtuyên bố, công bố
- 宣传xuānchuán✓ tuyên truyềntuyên truyền, quảng bá
- 宣称xuānchēng✓ tuyên xưngtuyên bố; tuyên xưng; công khai khẳng định
- 宣读xuāndútuyên độcđọc to trước công chúng; tuyên đọc
- 宣告xuāngào✓ tuyên cáotuyên bố; tuyên cáo; công bố chính thức
- 宣誓xuānshì✓ tuyên thệtuyên thệ; thề trước công chúng
扬 dươngCả họ 11 từ →
- 表扬biǎoyáng✓ biểu dươngkhen ngợi; biểu dương
- 发扬fāyángphát dươngphát huy; phát triển, làm rạng rỡ (truyền thống, tinh thần)
- 弘扬hóngyánghoằng dươngphát huy, phát dương (tinh thần, văn hóa)
- 飘扬piāoyángphiêu dươngtung bay; phấp phới (cờ, tóc trong gió)
- 赞扬zànyángtán dươngbiểu dương; ca ngợi; tuyên dương
- 张扬zhāngyángtrương dươngphô trương, làm rùm beng, loan truyền (điều lẽ ra nên giữ kín); khoa trương, phô trương, thích thể hiện (tính cách, phong cách bộc lộ rõ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.