Từ điển HSK / 宣读
宣读
Hán Việt: tuyên độcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đọc to trước công chúng; tuyên đọc
Tốc độ
Ví dụ
秘书当众宣读了会议决议。
mìshū dāngzhòng xuāndúle huìyì juéyì.
Thư ký đã tuyên đọc nghị quyết cuộc họp trước mọi người.
Cách viết
宣
读
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宣读文件 — tuyên đọc văn kiện
- 宣读判决 — tuyên đọc phán quyết
- 当众宣读 — đọc to trước công chúng
Từ cùng chữ
宣 tuyên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.