Từ điển HSK / 宣泄
宣泄
Hán Việt: tuyên tiếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giải tỏa; trút (cảm xúc); thổ lộ
Tốc độ
Ví dụ
运动是宣泄压力的好方法。
yùndòng shì xuānxiè yālì de hǎo fāngfǎ.
Vận động là cách hay để giải tỏa áp lực.
Cách viết
宣
泄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宣泄情绪 — giải tỏa cảm xúc
- 宣泄不满 — trút nỗi bất mãn
- 宣泄内心 — thổ lộ nội tâm
Từ cùng chữ
宣 tuyên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.