Từ điển HSK / 泄露

泄露

Hán Việt: tiết lộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tiết lộ, làm lộ (bí mật, tin tức)

Tốc độ

Ví dụ

他不小心泄露了公司的商业机密。

tā bù xiǎoxīn xièlòu le gōngsī de shāngyè jīmì.

Anh ta lỡ làm lộ bí mật thương mại của công ty.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 泄露秘密làm lộ bí mật
  • 泄露隐私tiết lộ riêng tư
  • 泄露风声để lộ tin tức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK