Từ điển HSK / 泄露
泄露
Hán Việt: ✓ tiết lộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiết lộ, làm lộ (bí mật, tin tức)
Tốc độ
Ví dụ
他不小心泄露了公司的商业机密。
tā bù xiǎoxīn xièlòu le gōngsī de shāngyè jīmì.
Anh ta lỡ làm lộ bí mật thương mại của công ty.
Cách viết
泄
露
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 泄露秘密 — làm lộ bí mật
- 泄露隐私 — tiết lộ riêng tư
- 泄露风声 — để lộ tin tức
Từ cùng chữ
泄 tiếtCả họ 6 từ →
露 lộCả họ 13 từ →
- 暴露bàolùphơi bày, để lộ, bộc lộ
- 透露tòulùtiết lộ, hé lộ, để lộ
- 揭露jiēlùvạch trần; phơi bày; bóc trần (điều xấu, bản chất)
- 流露liúlùbộc lộ; để lộ (tình cảm, ý nghĩ một cách không tự giác)
- 露面lòumiànlộ diện; xuất hiện; ló mặt (ở nơi công khai)
- 露天lùtiānngoài trời; chỗ trống không có mái che; lộ thiên; (thuộc về) ngoài trời; lộ thiên; không có mái che
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.