Từ điển HSK / 暴露

暴露

Hán Việt: bạo lộđộng từHSK 3.0 cấp 6

phơi bày, để lộ, bộc lộ

Tốc độ

Ví dụ

他的谎言很快就暴露了。

tā de huǎngyán hěn kuài jiù bàolù le.

Lời nói dối của anh ta nhanh chóng bị lộ.

Cách viết

暴
露

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 暴露缺点 — để lộ khuyết điểm
  • 暴露身份 — lộ thân phận
  • 暴露在外 — phơi ra ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK