Từ điển HSK / 流露

流露

Hán Việt: lưu lộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bộc lộ; để lộ (tình cảm, ý nghĩ một cách không tự giác)

Tốc độ

Ví dụ

他的话里流露出深深的失望。

tā de huà lǐ liúlù chū shēnshēn de shīwàng.

Lời anh ấy để lộ nỗi thất vọng sâu sắc.

Cách viết

流
露

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 流露真情 — bộc lộ chân tình
  • 自然流露 — bộc lộ tự nhiên
  • 流露出不满 — để lộ sự bất mãn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK