Từ điển HSK / 揭露
揭露
Hán Việt: yết lộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
vạch trần; phơi bày; bóc trần (điều xấu, bản chất)
Tốc độ
Ví dụ
这篇报道揭露了行业内幕。
zhè piān bàodào jiēlùle hángyè nèimù.
Bài phóng sự này đã vạch trần góc khuất trong ngành.
Cách viết
揭
露
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 揭露真相 — vạch trần sự thật
- 揭露阴谋 — phơi bày âm mưu
- 无情揭露 — vạch trần không thương tiếc
Từ cùng chữ
揭 yếtCả họ 5 từ →
露 lộCả họ 13 từ →
- 暴露bàolùphơi bày, để lộ, bộc lộ
- 透露tòulùtiết lộ, hé lộ, để lộ
- 流露liúlùbộc lộ; để lộ (tình cảm, ý nghĩ một cách không tự giác)
- 露面lòumiànlộ diện; xuất hiện; ló mặt (ở nơi công khai)
- 露天lùtiānngoài trời; chỗ trống không có mái che; lộ thiên; (thuộc về) ngoài trời; lộ thiên; không có mái che
- 露营lùyíngcắm trại; dựng lều nghỉ ngoài trời
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.