Từ điển HSK / 揭晓

揭晓

Hán Việt: yết hiểuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

công bố; hé lộ (kết quả thi cử, bình chọn, xổ số...)

Tốc độ

Ví dụ

大赛的获奖名单终于揭晓了。

dàsài de huòjiǎng míngdān zhōngyú jiēxiǎo le.

Danh sách đoạt giải của cuộc thi cuối cùng cũng được công bố.

Cách viết

揭
晓

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 结果揭晓 — kết quả được công bố
  • 答案揭晓 — đáp án được hé lộ
  • 正式揭晓 — chính thức công bố

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK