Cây Hán Việt /

jiēHán Việt: yếtcấp 7-9

lật mở; bóc; gỡ (vật dán, che); vạch cho lộ ra

Trang chữ

5 từ ghép chứa 揭 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.