Từ điển HSK / 露天
露天
Hán Việt: ✓ lộ thiêndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
ngoài trời; chỗ trống không có mái che; lộ thiên; (thuộc về) ngoài trời; lộ thiên; không có mái che
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
ngoài trời; chỗ trống không có mái che; lộ thiên
由于天气晴好,演出改在露天进行。
yóuyú tiānqì qínghǎo, yǎnchū gǎi zài lùtiān jìnxíng.
Do thời tiết đẹp, buổi biểu diễn được chuyển ra ngoài trời.
形
(thuộc về) ngoài trời; lộ thiên; không có mái che
村里新建了一个露天篮球场。
cūn lǐ xīnjiànle yí gè lùtiān lánqiúchǎng.
Trong làng mới xây một sân bóng rổ ngoài trời.
Cách viết
露
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 露天电影 — chiếu phim ngoài trời
- 露天矿 — mỏ lộ thiên
- 露天市场 — chợ ngoài trời
Từ cùng chữ
露 lộCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.