Từ điển HSK / 风暴
风暴
Hán Việt: phong bạodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bão; bão táp; (ẩn dụ) biến động lớn dữ dội
Tốc độ
Ví dụ
一场突如其来的风暴摧毁了沿海的房屋。
yì chǎng tūrúqílái de fēngbào cuīhuǐle yánhǎi de fángwū.
Một cơn bão bất ngờ đã phá hủy nhà cửa ven biển.
Cách viết
风
暴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沙尘风暴 — bão cát
- 金融风暴 — bão tài chính
- 政治风暴 — bão táp chính trị
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.