Từ điển HSK / 暴雨

暴雨

Hán Việt: bạo vũdanh từHSK 3.0 cấp 5

mưa lớn; mưa to

Tốc độ

Ví dụ

昨天的暴雨把街道淹了。

zuótiān de bàoyǔ bǎ jiēdào yān le.

Trận mưa lớn hôm qua đã làm ngập đường phố.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一场暴雨một trận mưa lớn
  • 遭遇暴雨gặp mưa to
  • 暴雨成灾mưa lớn thành tai họa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK