Từ điển HSK / 阵雨

阵雨

Hán Việt: trận vũdanh từHSK 3.0 cấp 6

mưa rào, mưa rào từng đợt

Tốc độ

Ví dụ

午后下了一场阵雨

wǔhòu xià le yì chǎng zhènyǔ.

Buổi chiều có một cơn mưa rào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一场阵雨một cơn mưa rào
  • 阵雨mưa rào kèm sấm
  • 局部阵雨mưa rào cục bộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK